Hotline
Quang phổ cận hồng ngoại trực tuyến IAS-PAT L1M On-Line NIR
1. Giới thiệu chung (Product Introduction)
2. Ưu điểm nổi bật (Key Advantages)
3. Ứng dụng tiêu biểu theo ngành (Applications)
4. Thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Parameters)
- Dải bước sóng: 900–1700nm (thông thường 950–1650nm)
- Độ phân giải: <16nm
- Nguyên lý quang phổ: Cạnh tán xạ (Grating)
- Bộ dò: InGaAs detector (256 pixels)
- Độ nhiễu đường nền: ≤0.0002AU
- Độ lặp lại bước sóng: ≤0.1nm
- Độ chính xác bước sóng: ≤1 nm (tích hợp tính năng tự động phát hiện và hiệu chuẩn)
- Độ lặp lại độ hấp thụ: ≤0.0002AU
- Thời gian phát hiện: 0.1 giây – 60 giây
- Nguồn sáng: Đèn halogen vonfram hình cầu tích hợp
- Bảo trì tự động: Tự động hiệu chuẩn bước sóng và tham chiếu (Auto-Calibration)
- Màn hình hiển thị: 7-inch
- Độ rung: 0.3g @ 0.1–200Hz
- Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động -30°C ~ +45°C; Độ ẩm <90%
- Trọng lượng: Máy chính: 14 kg; Kèm tủ chống cháy nổ: 54 kg
- Kích thước: 310mm (Dài) x 340mm (Rộng) x 210mm (Cao)
- Nguồn điện: 100–240VAC, 50Hz
- Hệ điều hành tích hợp: Linux
Tập tin PDF:
Tập tin PDF:
Hãng sx: Horiba - Nhật
Hãng sx: Anton Paar
Hãng sx: Anton Paar
Hãng sx: Anton Paar
Hãng sx: Anton Paar
Hãng sx: Anton Paar
Hãng sx: Anton Paar
Hãng sx: Anton Paar
Hãng sx: Anton Paar
Hãng sx: Anton Paar