Máy kiểm tra tay vịn và tựa lưng ghế GT-LB02 Arm Rest and Seat Back Testing Machine

Máy kiểm tra tay vịn và tựa lưng ghế GT-LB02 Arm Rest and Seat Back Testing Machine

  • 5912
  • Gester - Trung Quốc
  • Liên hệ
Máy kiểm tra tay vịn và tựa lưng ghế được trang bị năm bộ truyền động, có thể điều khiển riêng lẻ để lặp lại quá trình kiểm tra các điểm trên ghế.

Arm Rest and Seat Back Testing Machine GT-LB02

Product Introduction

Application:

The tester tests the strength and durability of the arm, seats, back or other parts by simulating the loading of the seats during routine use. The machine is equipped with five drive units, and can be individually

controlled to repeatedly load the test points of the chair. Through different parameter settings, the machine can complete the following types of test functions on the seat:

1. Armrests Vertical static load test;                      

 2. 100 angle handrail durability test;

3. Seat front edge static load and durability tests;        

4. Vertical static load test on backrests;

5. Leg Strength Test - Front and Side Application;         

6. WordPad vertical static load and durability test.

7. Arm rest sideways static load test                      

8. Backrest Strength Test- Static

9.Armrest upward static load test (need to tie the weight test)

Feature:

1. Chair Seat Arm and Back Testing Machine main structure of the machine is made of aluminum, beautiful and easy to maintain.

2. Servo motor and air cylinder drive, test load control more accurate, and the noise is even smaller.

3. PLC touch screen control, operation more convenient.

Standards:

EN 1728-2012 Section 6.5,6.6, 6.10, 6.11, 6.12, 6.13, 6.14 ,6.15 ,6.16, 6.18, 6.20, 6.22, 7.4, 7.5, 7.6, 7.7, 7.10 , 7.12

EN1335-3 -2009 Section 7.2.1, 7.2.3, 7.2.4, 7.2.5, 7.3.2,

EN 1729-2-2012 Section 5.3.4, 5.3.5, 5.3.12

EN581-2-2015(corresponding with EN1728-2012), 

ISO 7173-1989 Section 7.3, 7.4

GB/T 10357.3 Section 4.3.3, 4.4, 4.5, 4.6, 4.9,

QB/T 2280-2007 Section 6.6.5, 6.6.6, 6.6.13.2

BIFMA X5.1 - 2017 Section 5, 6, 9, 10.4,13, 14,15, 20, 22, 23, 24

EN 16139-2013 (corresponding with EN1728-2012)

BS5459-2-2000 Section A5.5,A7.2, A7.3

 
Key Specifications

Model

GT-LB02

Load capacity

2000N

Force device stroke

0-80cm

Stroke range

60-160cm

Load Angle

0~100(The angle to the vertical is adjustable)

Test speed

5~25 times/min

Testing time

0-99999 ( can be adjustment)

Control method

PLC control

Dimension(WxDxH)

150×150×190cm

Weight

600kg

Power

1∮, AC  220V  50Hz

 

Accessories

Standard Accessories

2pcs

GT-LB01-3 Smaller seat loading pad

2pcs

GT-LB01-5 Local loading pad

2pcs

GT-LB01-8 203mm loading pad

2pcs

Arm rest loading pad

1pc

GT-LB01-10B BIFMA Cumulative Weight

1pc

Seat back fixture

1pc

BIFMA arm rest pull-down loading pad

1pc

Stationary fixture 

2pcs

Stops

 

Tập tin PDF:

Tập tin PDF:

Sản phẩm cùng loại

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 6 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 24 viên thuốc Kích thước: 700 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 515 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 6 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 8 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm (cho máy chính), 260 x 330 x 150 mm (bộ gia nhiệt)
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 1 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 316 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 2 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 407 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Đường kính viên thuốc tối đa: 36 mm Khoảng đo: 0 - 490 N Tốc độ: cố định tốc độ 1 - 50 mm/phút Đơn vị đo độ cứng: N, kp, kgf, lbs Công suất: khoảng 5 - 8 viên/phút (tùy vào độ cứng và đường kính của viên) Phần trăm phát hiện độ vỡ viên: điều chỉnh từ 30 - 90% Giao diện: RS 232, USB type B (kết nối với máy tính), máy in nhiệt tích hợp Kích thước: 283 x 235 x 160 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tiêu chuẩn dược điển: Theo dược điển châu Âu chương 2.9.2 và 2.9.22.-2 (với đo thời gian chảy lỏng) Vị trí đo: Đo độ rã: 1 Đo thời gian chảy lỏng: 1-3 Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường - 50oC Đảo mẫu: Thủ công Tốc độ khuấy: 80 - 2000 vòng/phút (Khoảng cài là bội số của 10) Kích thước: 510 x 280 x 500 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Thời gian chạy: 0 - 99 giờ 59 phút 59 giây Vị trí đo: 2 ống đong Chi tiết các phương pháp Phương pháp 1: chiều cao ống di chuyển 14 mm - 300 nhịp gõ/phút Phương pháp 2: chiều cao ống di chuyển 3 mm - 250 nhịp gõ/phút Phương pháp 3: chiều cao ống di chuyển 3 mm, 14 mm – 50/60 nhịp gõ/phút Kích thước: 260 x 347 x 562 mm (với ống đong 250ml)
Liên hệ