DUETTA - Thiết bị phân tích đồng thời huỳnh quang và hấp thụ 3 trong 1

DUETTA - Thiết bị phân tích đồng thời huỳnh quang và hấp thụ 3 trong 1

  • 379
  • Horiba - Nhật
  • Liên hệ
DUETTA - Thiết bị phân tích đồng thời huỳnh quang và hấp thụ 3 trong 1

Thiết bị để bàn với tính năng mới phân tích quang phổ phân tử

DUETTA - Thiết bị phân tích đồng thời huỳnh quang và hấp thụ 3 trong 1

  • Thiết bị phân tích đồng thời huỳnh quang và hấp thụ 3 trong 1.
  • Dải bước sóng phát hiện huỳnh quang UV-Vis-NIR từ 250 tới 1.100nm
  • Thu EEM huỳnh quang 3D toàn dải trong vòng chưa đến 1 giây
  • Độ nhạy huỳnh quang tốt nhất với 6.000:1 RMS
  • Tự động hiệu chuẩn hiệu ứng lọc sơ cấp và thứ cấp (IFE)
  • Phát hiện dấu vết phân tử chính xác với công nghệ A-TEEM độc đáo (Ma trận hấp thụ - phản xạ kích thích truyền qua)
  • Phát hiện bằng  CCD toàn dải phổ chỉ trong mili giây
Duetta Duetta-Bio
Chế độ thu dữ liệu Thu dữ liệu phổ huỳnh quang và hấp thụ đồng thời
Độ nhạy huỳnh quang SNR >6,000:1 RMS, kích thích 350 nm, các khe 5 nm
Tốc độ thu phổ 510,000 nm/phút
Tốc độ thu EEM nhanh cỡ 1 giây (tùy thuộc và mẫu và bước sóng)
Tốc độ thu A-TEEM nhanh cỡ 30 giây (tùy thuộc vào mẫu và bước sóng)
Phát hiện huỳnh quang CCD/Phổ
Dải phát hiện huỳnh quang 250-1,100 nm
Băng thông huỳnh quang 1, 2, 3, 5,10, 20 nm (kích thích và phát xạ)
Phát hiện hấp thụ Silicon Photodiode
Dải phát hiện hấp thụ 250-1,000 nm
Băng thông hấp thụ 2, 3, 5, 10 nm
Nguồn sáng đèn hồ quang Xenon 75 W Xenon arc lamp. Bóng đèn chuyên dụng dễ thay thế
Dải bước sóng kích thích/hấp thụ 250-1,000 nm
Độ chính xác hấp thụ +/- 0.02 A
Dải hấp thụ 0-2 A
Yêu cầu máy tính Windows 10/8/7 Laptop hoặc PC có 1 USB
Phần mềm EZSpec
Kích thước (RxSxC) 17 x 20.4 x 14.4 inches; 43.18 cm x 51.816 cm x 36.576
Trọng lượng 45 pounds; 20.4 kg
Phân cực kế (thời gian thu) Không có sẵn Có (280 tới 750 nm)

 

Tập tin PDF:

Tập tin PDF:

Sản phẩm cùng loại

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Kích thước viên tối đa: 12mm Đơn vị đo: mm/inches Độ chính xác: 0.01mm Chế độ đo: Trực tiếp: Độ dày thực tế Bộ so sánh: +/- Độ lệch so với định mức Dữ liệu đầu ra: hiển thị màn hình analogue
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu Âu chương 2.9.2 Vị trí đo: 1 Hệ thống gia nhiệt: Bể nước Đảo mẫu: N/A
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 6 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 24 viên thuốc Kích thước: 700 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 515 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 6 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 8 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm (cho máy chính), 260 x 330 x 150 mm (bộ gia nhiệt)
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 1 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 316 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 2 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 407 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ