Máy kiểm tra độ nén thùng Carton Labthink C611M Box Compression Tester

Máy kiểm tra độ nén thùng Carton Labthink C611M Box Compression Tester

  • 9705
  • Labthink - Trung Quốc
  • Liên hệ
Máy kiểm tra độ nén thùng carton C611M có thể sử dụng để đo khả năng chịu nén, biến dạng, khả năng xếp chồng của thùng carton, thùng tổ ong, thùng nhựa, thùng giấy, hộp giấy, thùng IBC và các bao bì khác. Thiết bị hỗ trợ quản lý dữ liệu và thông tin phòng thí nghiệm trực tuyến.

Giới thiệu

Máy kiểm tra độ nén thùng carton C611M có thể sử dụng để đo khả năng chịu nén, biến dạng, khả năng xếp chồng của thùng carton, thùng tổ ong, thùng nhựa, thùng giấy, hộp giấy, thùng IBC và các bao bì khác. Thiết bị hỗ trợ quản lý dữ liệu và thông tin phòng thí nghiệm trực tuyến.

Tính năng

  • Thiết kế nhỏ gọn, tích hợp và dải lực nén rộng đáp ứng các yêu cầu thí nghiệm khác nhau.
  • Hỗ trợ kiểm tra lực nghiền, kiểm tra xếp chồng kiểu A và kiểm tra xếp chồng kiểu B.
  • Màn hình thể hiện thông số theo thời gian thực về lực thử, độ biến dạng và các dữ liệu thử nghiệm khác.
  • Động cơ hiệu suất cao và trục vít đôi chính xác cao hỗ trợ điều chỉnh tốc độ thử nghiệm tự do.
  • Bảo vệ quá tải, bảo vệ hành trình và cảnh báo lỗi đảm bảo vận hành thí nghiệm an toàn.
  • Hệ thống điều khiển máy tính tích hợp cao cấp với phần mềm, không yêu cầu máy tính bên ngoài.
  • Thiết kế bảo mật dữ liệu của Labthink cải thiện độ tin cậy trong quản lý dữ liệu và vận hành thí nghiệm.
  • Giao diện tương tự Windows với bàn phím và chuột dễ dàng vận hành.
  • Bốn cổng USB và hai cổng net hỗ trợ truyền dữ liệu.
  • Thiết bị phù hợp với các yêu cầu của GMP (tùy chọn)
  • Hệ thống DataShiledTM độc đáo của Labthink quản lý dữ liệu và kết nối với hệ thống thông tin (tùy chọn).

Tiêu chuẩn đo:

ASTM D642, ASTM D4169, TAPPI T804, ISO 12048, JIS Z0212, GB/T 16491, GB/T 4857.4, QB/T 1048-2004

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

C611M

Cảm biến lực

9KN (3 pcs)

Độ chính xác

Giá trị đo ±1% (10% ~ 100% giá trị cảm biến)

±0.1% FS (0% ~ 10% giá trị cảm biến)

Độ phân giải lực

1 N

Độ phân giải biến dạng

0.1 mm

Tốc độ kiểm tra

0 ~ 200 mm/phút (điều chỉnh vô cấp)

Độ chính xác tốc độ

Giá trị đo ±2%

Hành trình

450 mm

Chiều cao mẫu

0 ~ 600 mm

Kích thước buồng mẫu

0.8 m (L) × 0.8 m (W) × 0.61 m (H)

Kích thước thiết bị

0.85 m (L) ×1.01 m (W) × 1.66 m (H)

Nguồn điện

AC220V±10% 50Hz / AC120V±10% 60Hz

Trọng lượng

245 kg

Tập tin PDF:

Tập tin PDF:

Sản phẩm cùng loại

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Kích thước viên tối đa: 12mm Đơn vị đo: mm/inches Độ chính xác: 0.01mm Chế độ đo: Trực tiếp: Độ dày thực tế Bộ so sánh: +/- Độ lệch so với định mức Dữ liệu đầu ra: hiển thị màn hình analogue
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu Âu chương 2.9.2 Vị trí đo: 1 Hệ thống gia nhiệt: Bể nước Đảo mẫu: N/A
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 6 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 24 viên thuốc Kích thước: 700 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 515 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 6 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 8 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm (cho máy chính), 260 x 330 x 150 mm (bộ gia nhiệt)
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 1 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 316 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 2 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 407 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ