Khúc xạ Kế Đo Độ Ngọt Điện Tử – Atago PAL-1

Khúc xạ Kế Đo Độ Ngọt Điện Tử – Atago PAL-1

  • 11290
  • ATAGO - Nhật Bản
  • Liên hệ
Khúc xạ kế hiển thị số điện tử Atago PAL-1 thường được dùng phổ biến để tiến hành đo độ ngọt của tất cả loại đồ uống, nước ép hoa quả và trái cây, thực phẩm đã qua chế biến như: các loại sốt, tương cà chua, tương ớt, các loại mứt…

Các đặc điểm và tính năng nổi trội của Khúc xạ kế đo độ ngọt điện tử Atago PAL-1 sẽ được kể dưới đây:
- Thích hợp ứng dụng trong công nghiệp, chế biến hay sản xuất thực phẩm;
- Thiết bị đo lường cho ra kết quả với tốc độ vô cùng nhanh chỉ trong khoảng thời gian là 3 giây;
- Có thể tiến hành đo các mẫu chất lỏng với nhiệt độ cao vô cùng đơn giản ;
- Khả năng chống thấm nước IP65 giúp người dùng có thể sử dụng sản phẩm trong môi trường độ ẩm cao;
- Ngoại hình gọn và nhẹ, tiện lợi khi tiến hành đo cũng như trong việc di chuyển, vệ sinh, bảo quản sản phẩm;
- Tính năng bù trừ nhiệt độ một cách tự động giúp mang đến kết quả đo lường chính xác dù ở nhiệt độ cao hay thấp;
- Đi kèm thêm cho mình chức năng có thể truyền dẫn dữ liệu với công nghệ NFC (kết nối trường gần);
- Màn hình hiển thị số LCD hiện đại giúp việc quan sát kết quả trở nên nhanh chóng cùng với độ rõ nét nhất;
- Tuổi thọ của máy cao có thể lên đến 6 năm phụ thuộc rất nhiều vào cách vệ sinh và bảo quản sản phẩm đúng cách.

Thông số kỹ thuật: 

- Loại khúc xạ kế:    Khúc xạ kế đo độ ngọt
- Khoảng đo độ ngọt:    
- Từ 0.0 cho đến 53.0% Brix;
- Hoặc từ 9.0 đến 99.0°C.
- Phạm vi đo nhiệt độ:    Từ 0°C đến 100°C (Tự động bù trừ nhiệt độ)
- Độ chính xác: ±0.2% / ±1°C 
- Độ phân giải : 0.1% / 0.1°C
- Kích thước:    5.5 x 3.1 x 10.9 cm
- Thời gian đo: 3 giây trên một mẫu
- Môi trường hoạt động: Từ 10°C đến 40°C
- Chống nước, bụi: IP65
- Trọng lượng: 100 gram (0.1 kg)
- Pin: 2 pin x AAA

Tập tin PDF:

Tập tin PDF:

Sản phẩm cùng loại

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Kích thước viên tối đa: 12mm Đơn vị đo: mm/inches Độ chính xác: 0.01mm Chế độ đo: Trực tiếp: Độ dày thực tế Bộ so sánh: +/- Độ lệch so với định mức Dữ liệu đầu ra: hiển thị màn hình analogue
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu Âu chương 2.9.2 Vị trí đo: 1 Hệ thống gia nhiệt: Bể nước Đảo mẫu: N/A
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 6 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 24 viên thuốc Kích thước: 700 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 515 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 6 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 8 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm (cho máy chính), 260 x 330 x 150 mm (bộ gia nhiệt)
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 1 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 316 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 2 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 407 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ