Máy kiểm tra độ thẩm thấu Oxygen, OTR C201B Oxygen Transmission Rate Test System

Máy kiểm tra độ thẩm thấu Oxygen, OTR C201B Oxygen Transmission Rate Test System

  • 11623
  • Labthink - Trung Quốc
  • Liên hệ
- Phương pháp cảm biến coulometric

- Tiết kiệm chi phi đầu tư

- vận hành độc lập, có thể nối PC

C201B là máy kiểm tra độ thẩm thấu Oxygen dựa trên phương pháp cảm biến coulometric, xác định tốc độ truyền Oxygen, độ thẩm thấu khí oxyegen của màng nhựa, composte, vật liệu ngăn cản (barrier materials), cao và trung bình vật liệu tấm, màng kim loại…tại các mức nhiệt độ khác nhau

- Phù hợp tiêu chuẩn ASTM D3985, ASTM F1307, DIN 53380-3, JIS K7126-2-B

Các đặc điểm

- Cảm biến coulometric do Labthink nghiên cứu phù hợp nghiêm ngặt tiêu chuẩn ASTM D3985, không cần hiệu chuẩn

- Hỗ trợ điều khiển nhiệt độ đáp ứng các điều kiện thí nghiệm khác nhau (tùy chọn)

- Hộp mẫu bằng thép không gỉ chất lượng cao, độ kín tốt hơn

- Van cách ly bằng tay ngoại nhập, độ kín tốt hơn, ít hư hỏng

- Thiết kế kiểu dáng công nghệp, kích thước nhỏ, làm mát nhanh

- Gồm tấm chuẩn để hiệu chuẩn nhanh

- Điều khiển bằng vi xử lý máy tính, có thể vận hành độc lập

- Có thể xuất báo cáo ở định dạng Excel và PDF

- Hỗ trợ nối máy in để in tự động (tùy chọn)

- Cổng giao tiếp RS232 để nối máy tính, phân tích đường cao, lưu trữ dữ liệu, in báo cao… (tùy chọn)

- Lọc sạch khí do Labthink chế tạo có thể loại bỏ vết Oxygen trong Nitrogen, cung cấp khí mang không chứa Oxygen (tùy chọn)

Thông số kỹ thuật

- Thang đo: 0.1 ~ 200 cc/(m2·day)

- Độ phân giải: 0.1 cc/(m2·day)

- Thang nhiệt độ: 15 ~ 50°C (tùy chọn)

- Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C

- Độ dao động nhiệt độ: ±0.5°C

- Phụ kiện tùy chọn: Hệ thống máy tính phù hợp GMP, Bộ phận điều khiển nhiệt độ TC03, Bộ lọc sạch khí

- Số lượng mẫu: 1 mẫu

- Kích thước mẫu: 97 x 97 mm

- Độ dày của mẫu: ≤ 3 mm

- Diện tích mẫu: 50 cm2

- Loại khí thí nghiệm (không bao gồm): Oxygen (O2) 99.5% + Nitrogen (N2) 99.999%

- Áp suất khí: 50 kPa

- Đường nối khí: ống kim loại Φ3.2 mm

- Kích thước máy: C33 x R43 x S40 cm

- Khối lượng: khoảng 23 kg

- Nguồn điện; 220V, 50Hz

Tập tin PDF:

Tập tin PDF:

Sản phẩm cùng loại

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Kích thước viên tối đa: 12mm Đơn vị đo: mm/inches Độ chính xác: 0.01mm Chế độ đo: Trực tiếp: Độ dày thực tế Bộ so sánh: +/- Độ lệch so với định mức Dữ liệu đầu ra: hiển thị màn hình analogue
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu Âu chương 2.9.2 Vị trí đo: 1 Hệ thống gia nhiệt: Bể nước Đảo mẫu: N/A
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 6 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 24 viên thuốc Kích thước: 700 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 515 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 6 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 8 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm (cho máy chính), 260 x 330 x 150 mm (bộ gia nhiệt)
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 1 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 316 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 2 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 407 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ