Máy đo độ hòa tan loại DIS-600i, Hãng Copley/Anh

Máy đo độ hòa tan loại DIS-600i, Hãng Copley/Anh

  • 10369
  • COPLEY - Anh Quốc
  • Liên hệ
Mô tả :
Vị trí khuấy: 6
Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2%
Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C
Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC
Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp
Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây
Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính)
Kích thước: 728 x 495 x 689 mm

Đặc tính thiết bị

  • Nắp đậy chống bay hơi với đệm màng bằng Viton dễ dàng vệ sinh
  • Điều khiển bằng màn hình cảm ứng trực quan với cấu trúc menu dựa trên các biểu tượng giúp đơn giản hóa thao tác
  • Vỏ kim loại chắc chắn được phủ lớp bảo vệ chống ăn mòn
  • Bộ gia nhiệt tuần hoàn kỹ thuật riêng biệt giúp duy trì nhiệt độ ổn định và giảm độ rung
  • Dễ dàng xả nước khỏi bể bằng vòi thoát rất tiện lợi
  • Dòng chỉ báo mực nước tối đa
  • Hệ thống định tâm 'Easy-Centre' cho chính xác vị trí mỗi bình
  • Đầu dò nhiệt độ PT100 giám sát nhiệt độ bồn tắm và tàu với tính năng hiệu chuẩn điện tử
  • Dễ dàng thay đổi Giỏ/cánh khuấy trong vài giây
  • Tất cả các bình được đánh số theo tiêu chuẩn

Báo cáo

  • Chọn thêm xuất dữ liệu ra theo chuẩn, bao gồm báo cáo trực tiếp đến máy tinh hoặc máy in
  • Các thông số báo cáo:
    • tốc độ (vòng/phút), giá trị cài đặt, giá trị trung bình, lớn nhất, nhỏ nhất
    • Nhiệt độ: giá trị cài đặt, giá trị trung bình, lớn nhất, nhỏ nhất
    • Thời gian thử nghiệm (giờ : phút : giây): giá trị cài đặt, giá trị thực
    • Dữ liệu hiệu chuẩn: ngày hiệu chuẩn, nhiệt độ hiệu chuẩn (0C)

Thông số kỹ thuật

  • Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu âu chương 2.9.1 và dược điển Mỹ chương 701 và 2040
  • Giao diện người dùng: Màn hình cảm ứng
  • Vị trí khuấy: 6
  • Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2%
  • Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C
  • Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC
  • Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp
  • Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây
  • Cảnh báo: kết thúc qua trình thử nghiệm (bằng âm thanh), mực nước trong bể thấp được cảnh báo trên màn hình
  • Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính)
  • Kích thước: 728 x 495 x 689 mm

Phụ kiện kèm theo

  • 6 giỏ (theo tiêu chuẩn USP/ Ph.Eur)
  • 6 cánh khuấy (theo tiêu chuẩn USP/ Ph.Eur)
  • Đầu dò nhiệt độ Pt100 – 1 cái
  • Tài liệu hướng dẫn sử dụng

Tập tin PDF:

Tập tin PDF:

Sản phẩm cùng loại

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển Mỹ chương 1724 Giao diện người dùng: Nút ấn và màn hình LCD Ống chứa mẫu: 10 Hệ thống gia nhiệt: Thanh gia nhiệt khô Khoảng nhiệt độ: từ nhiệt độ môi trường đến 150oC Khoảng tốc độ khuấy từ: 400-2000 vòng/phút Kích thước: 80 x 325 x 145 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Kích thước viên tối đa: 12mm Đơn vị đo: mm/inches Độ chính xác: 0.01mm Chế độ đo: Trực tiếp: Độ dày thực tế Bộ so sánh: +/- Độ lệch so với định mức Dữ liệu đầu ra: hiển thị màn hình analogue
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu Âu chương 2.9.2 Vị trí đo: 1 Hệ thống gia nhiệt: Bể nước Đảo mẫu: N/A
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 6 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 24 viên thuốc Kích thước: 700 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 515 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 8 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm (cho máy chính), 260 x 330 x 150 mm (bộ gia nhiệt)
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 1 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 316 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 2 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 407 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ