Máy đo độ bền va đập con lắc Labthink FIT-01 Film Pendulum Impact Tester

Máy đo độ bền va đập con lắc Labthink FIT-01 Film Pendulum Impact Tester

  • 12248
  • Labthink - Trung Quốc
  • Liên hệ
Máy đo độ bền va đập con lắc FIT-01 là thiết bị chuyên dụng để xác định các đặc tính chống va đập của con lắc với màng nhựa, tấm nhựa, màng composite, lá nhôm và các vật liệu khác.

Máy đo độ bền va đập con lắc FIT-01 là thiết bị chuyên dụng để xác định các đặc tính chống va đập của con lắc với màng nhựa, tấm nhựa, màng composite, lá nhôm và các vật liệu khác.

Tính năng

- Thang đo có thể điều chỉnh và phép đo điện tử giúp thực hiện thí nghiệm khác nhau không theo tiêu chuẩn.

- Kẹp mẫu bằng khí nén, cơ cấu nhả con lắc và hệ thống điều chỉnh ngang giúp giảm sai số gây ra bởi người vận hành.

- Tự động phân tích dữ liệu đo, thuận tiện cho người sử dụng.

- Điều khiển bằng máy tính với màn hình LCD và bảng điều khiển bằng phím nhấn.

- Hỗ trợ hệ thống quản lý dữ liệu LystemTM quản lý theo hệ thống và đồng nhất kết quả đo và báo cáo.

Nguyên lý đo

Kiểm tra khả năng chống va đập của màng nhựa bằng cách: cho một đầu hình bán cầu va đập khiến cho màng nhựa bị rách và đo năng lượng va đập, trong các điều kiện nhất định.

Tiêu chuẩn đo:

GB/T 8809, ASTM D3420, NF T54-116

Thông số kỹ thuật

Thông số

FIT-01 Máy đo độ bền va đập con lắc

Năng lượng va đập

1 J, 2 J, 3 J (tiêu chuẩn)

Độ phân giải lực

0.001 J

Kích thước đầu va đập

Ф25.4 mm, Ф19 mm, Ф12.7 mm (có thể tùy chọn loại khác)

Đường kính kẹp mẫu

Ф89 mm, Ф60 mm

Kích thước mẫu

100 mm x 100 mm or Ф100 mm

Nguồn khí nén

0.6 MPa (khách hàng chuẩn bị)

Đường khí cấp

Ống PU Ф6 mm

Kích thước thiết bị

600 mm (L) x 390 mm (W) x 600 mm (H)

Nguồn điện

220VAC 50Hz / 120VAC 60Hz

Trọng lượng

64 kg

Tập tin PDF:

Tập tin PDF:

Sản phẩm cùng loại

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Kích thước viên tối đa: 12mm Đơn vị đo: mm/inches Độ chính xác: 0.01mm Chế độ đo: Trực tiếp: Độ dày thực tế Bộ so sánh: +/- Độ lệch so với định mức Dữ liệu đầu ra: hiển thị màn hình analogue
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tuân thủ Dược điển: Theo tiêu chuẩn có trong dược điển châu Âu chương 2.9.2 Vị trí đo: 1 Hệ thống gia nhiệt: Bể nước Đảo mẫu: N/A
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 6 viên thuốc Kích thước: 450 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 24 viên thuốc Kích thước: 700 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Tần suất của giỏ: 10-50 lần/phút Khoảng di chuyển của giỏ 55 ± 1 mm Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Khả năng thử nghiệm: 12 viên thuốc Kích thước: 515 x 473 x 657 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 6 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220 rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Vị trí khuấy: 8 Khoảng tốc độ quay: 20 - 220rpm +/- 2% Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.1°C Khoảng nhiệt độ: nhiệt độ môi trường đến 50oC Khử rung: bộ gia nhiệt độ rung thấp Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 728 x 495 x 689 mm (cho máy chính), 260 x 330 x 150 mm (bộ gia nhiệt)
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 1 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 316 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ

Hãng sx: COPLEY - Anh Quốc

Mô tả : Số trống quay: 2 Thông số thời chạy: Thời gian hoặc số vòng quay của trống Khoảng tốc độ quay của trống: 10 - 60 rpm (± 1 rpm) Giới hạn số vòng quay: 0 đến 60000 vòng Thời gian chạy: lên đến 99 giờ, 59 phút, 59 giây Dữ liệu đầu ra: RS 232, USB A (kết nối máy in), USB B (kết nối máy tính) Kích thước: 407 x 343 x 325 mm Loại viên nén: Viên không bao
Liên hệ