Hotline
Máy phân tích nhiễu xạ tia X InSight (X-Ray Diffraction)
Introduction
Soft-pack (pouch) batteries play a critical role in both cutting-edge research and next-generation commercial energy storage. Yet studying their internal behavior during charge and discharge— especially over long cycles—has been limited by the constraints of traditional in-situ XRD methods. The InSight Series changes that.
This dedicated in-situ Transmission X-ray Diffractometer is purpose-built for soft-pack battery analysis. Unlike conventional reflective-style molds, the InSight Series uses a vertical transmission geometry to collect diffraction data from both the anode and cathode simultaneously—across the full cell thickness.
Paired with a high-intensity 1600 W Mo X-ray source, a photon-counting 2D array detector, and precision temperature control from -30°C to 300°C, the InSight Series offers unmatched resolution, speed, and stability for real-time battery material studies.
Why In-situ Transmission XRD for Soft-Pack Batteries?
In-situ Transmission XRD Optical Path Diagram
Features
• 1600 W Molybdenum X-ray Tube
Delivers strong, high-penetration X-rays optimized for soft-pack battery materials.
• Photon-Counting 2D Array Detector
High-efficiency, low-noise capture of fine diffraction details, with fast scan times.
• Transmission Geometry
X-rays enter through one side of the pouch and exit through the opposite—ideal for full-cell analysis.
• Temperature-Controlled Sample Stage
Wide range (-30°C to 300°C) supports studies of degradation, performance, and thermal failure.
• Precision Goniometer
Theta–2Theta geometry with a 144 mm radius for stable, accurate angular scanning.
• Compact Footprint
Lab-friendly design with powerful capability: 900 × 680 × 550 mm, 100 kg.
Examples
From anode intercalation to cathode degradation and thermal behavior, these performance examples demonstrate the system’s ability to deliver high-resolution, high-confidence data—in real time, inside working soft-pack batteries.

In-situ Transmission XRD Data Display for Lithium Cobalt Oxide Soft-Pack Battery

Single Data Measurement Time: 300 seconds

Variation in LiFePO4 and FePO4 Phase Content

In-situ Changes of NCM 003 Peak

In-situ Changes of Graphite Negative Electrode inSoft-Pack Battery

Variation in NCM Unit Cell Parameter a

Variation in NCM Unit Cel Volume

Variation in NCM Unit Cell Parameter c

In-situ Transmission XRD Data for Lithium Iron Phosphate Soft-Pack Battery

In-situ Transmission XRD Data for Lithium Iron Phosphate Soft-Pack Battery

LiFePO4 Phase Confirmation

Phase Content and Structural Information Obtained from XRD Fitting
Specifications
| Lattice Mo-X | Advanced XRD System | |||
|---|---|---|---|---|
| X-Ray Tube Power | 1600 W | |||
| X-Ray Tube Target Material | Mo | |||
| Goniometer | Theta / 2theta geometry, the radius of the goniometer is 144 mm | |||
| Detector | Photon-counting two-dimensional array detector | |||
| Maximum Scanning Range | 0° – 150° | |||
| 2-Theta Minimum Step Size | ±0.01° | |||
| Volume & Weight | L 35.4 in (900 mm) × W 26.8 in (680 mm) × H 21.7 in (550 mm), 220.5 lbs (100 kg) | |||
| Sample Stage | Temperature-controlled sample stage for pouch cells (-30°C – 300°C) | |||
Tập tin PDF:
Tập tin PDF:
Hãng sx: Hunterlab - Mỹ
Độ chính xác tuyệt vời trên các mẫu mờ đục, trong suốt, mờ, thậm chí tối và có độ bão hòa cao.
UltraScan VIS dễ dàng đo cả màu phản xạ và màu truyền cũng như sương mù truyền và đáp ứng các hướng dẫn của CIE, ASTM và USP để đo màu chính xác. UltraScan VIS sử dụng hình học khuếch tán/8° với tính năng bao gồm/loại trừ thành phần phản chiếu tự động. Để đo độ truyền qua, việc sử dụng thiết bị hình cầu mạnh mẽ tuân thủ CIE (chế độ Truyền tổng TTRAN) sẽ loại bỏ một cách hiệu quả tác động của sự tán xạ nhỏ thường thấy trong các mẫu trong suốt.
Do sự phù hợp đặc biệt giữa các thiết bị và độ ổn định lâu dài, bạn có thể tin tưởng rằng sự khác biệt giữa các phép đo là do sự thay đổi màu sắc của sản phẩm chứ không phải do sự biến đổi của thiết bị. Vật liệu nằm trên ranh giới của dung sai được chấp nhận sẽ không bị từ chối một cách không cần thiết.
Khám phá tất cả các tính năng và lợi ích bổ sung bên dưới.
Hãng sx: Hunterlab - Mỹ
Máy đo màu ColorFlex EZ Citrus dễ sử dụng được thiết kế đặc biệt để đo chính xác Citrus, Citrus Redness và Citrus Yellowness. Độ chính xác này đạt được bằng cách sử dụng hình học quang học 45º/0º, công nghệ đo lường duy nhất đã được chứng minh là đo màu theo cách mắt người nhìn thấy. Máy đo màu ColorFlex EZ Citrus bao gồm giá đỡ ống mẫu, giá đỡ đứng, kẹp và một O.J. bằng nhựa đã hiệu chuẩn. Thiết bị có màn hình lớn, dễ đọc và bàn phím kín. ColorFlex EZ Citrus chiếm rất ít không gian phòng thí nghiệm và rất dễ sử dụng. Trong thực tế, mẫu nước trái cây được đổ vào ống nghiệm hoặc ống có nắp đậy. Ống được lắp vào giá đỡ. Bằng cách nhấn một nút trên thiết bị, phép đo được thực hiện. CN (Citrus Number), CR (Citrus Redness) và CY (Citrus Yellowness) sẽ được hiển thị đồng thời. ColorFlex EZ Citrus có thể được kết nối với máy in nếu muốn in dữ liệu ra giấy.
Hãng sx: Hunterlab - Mỹ
Hãng sx: Hunterlab - Mỹ
Dùng cho ngành Dược phẩm, hóa học, thực phẩm, dệt sợi…
Máy đo màu quang phổ thế hệ tiếp theo của Hunterlab- ColorFlex EZ giúp việc kiểm soát chất lượng màu đạt được độ hiệu quả cao nhất với thiết kế 45°/0° cho độ chính xác tốt nhất trong việc so màu. Kết hợp tính linh hoạt, đơn giản và hiệu quả, ColorFlex EZ phản ánh gần 60 năm đổi mới của lĩnh vực đo màu trong một thiết bị nhỏ gọn, dễ sử dụng.
Hãng sx: Hunterlab - Mỹ
- Nguyên lý đo: Máy quang phổ/máy đo màu để bàn hai chùm tia với thiết kế có thể sử dụng theo hai cách: hướng cổng lên trên hoặc hướng cổng về phía trước.
- Hình học đo: Chiếu sáng theo vòng tròn định hướng 45° / quan sát ở góc 0°.
- Máy quang phổ/máy đo màu: Hệ thống quang học kín; dãy diode 256 phần tử và lưới nhiễu xạ holographic lõm có độ phân giải cao.
Hãng sx: Hunterlab - Mỹ
Hãng sx: Pnshar - Trung Quốc
Hãng sx: Cometech - Đài Loan
Hãng sx: Cometech - Đài Loan
Hãng sx: Hunterlab - Mỹ