Hotline: 0903.121.021     vie    eng

Máy đo pH để bàn R36xx

Máy đo pH để bàn R36xx
zoom Phóng to hình

Controller: 2 kênh độc lập cho phép điều khiển đồng thời 2 chức năng

*  2 kênh độc lập cho phép điều khiển đồng thời 2 chức năng

*  Data-loggers: 12000 dữ liệu

Kết nối với máy vi tính bằng phần mềm Data Acquisition software DIS-2

Thông số kỹ thuật R 3610 R 3620 R 3630
pH

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

ISO-pH

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-30…130 0C

6…8 pH

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-30…130 0C

6…8 pH

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-30…130 0C

6…8 pH

mV

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

 ±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm

±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm

±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm

Độ dẫn điện

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Dung dịch chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

Nhiệt độ tham khảo

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-30…130 0C

20 0C hoặc 25 0C

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-30…130 0C

20 0C hoặc 25 0C

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-30…130 0C

20 0C hoặc 25 0C

Oxy hòa tan

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

Bù trừ độ mặn

Bù trừ áp suất Kkhí

 0…60mg/l

0.01mg/l (1%)

1%  ± 1digit

1 điểm

0…50 0C

0… 40 ppt

600…1300 hPa

0…60mg/l

0.01mg/l (1%)

1%  ± 1digit

1 điểm

0…50 0C

0… 40 ppt

600…1300 hPa

0…60mg/l

0.01mg/l (1%)

1%  ± 1digit

1 điểm

0…50 0C

0… 40 ppt

600…1300 hPa

Free Chlorine

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Bù trử pH

Bù trừ nhiệt độ

 0…10mg/l

0.01mg/l

5% ± 1digit

1 điểm

5…9 pH

10…40 0C

Nhiệt độ

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

 -30…130 0C

0.10C

0.30C

1 điểm

 -30…130 0C

0.10C

0.30C

1 điểm

-30…130 0C

0.10C

0.30C

1 điểm

Áp suất kk

Thang đo

Hiệu chuẩn

 600…1300 hPa

1 điểm

 600…1300 hPa

1 điểm

600…1300 hPa

1 điểm

Ngõ vào

Measurement

Nhiệt độ

Free Chlorine

 2 BNC 1012 Ω

2 BNC, Pt 1000

2 BNC 1012 Ω

2 BNC, Pt 1000

2 BNC 1012 Ω

1BNC, for Pt 1000

1 BNC

Hiệu chuẩn

Reminder

GLP

0…999h

x

 0…999h

x

 0…999h

x

Điều khiển

On/Off

Proportional

Wash program

Alarm timer

 x

x

x

x

x

x

x

x

 x

x

x

x

Hiển thị LCD  240x64 pixels  240x64 pixels  240x64 pixels
Relay output

4 relays

Voltage

4 solid state

12V….250VAC/m

4 solid state

12V….250VAC/m

4 solid state

12V….250VAC/m

Analog output 2 output 4…200mA,max

300Ω

4…200mA,max

300Ω

Kết nối

RS 485, baud rate

Máy tính

 300…19200b/s

RS485/RS232

300…19200b/s

RS485/RS232

Data logging

Data sets

Khoảng thời gian

 12000

1s…4h

12000

1s…4h

Bảo vệ

Mật khẩu bảo vệ

Identification No

 × x

x

x

x

ĐK môi trường

Nhiệt độ

Độ ẩm

 0…40 0C

0…95% rH

0…40 0C

0…95% rH

0…40 0C

0…95% rH

Nguồn điện  Adapter  220V/50Hz  220V/50Hz  220V/50Hz

 

Copyright MAXXmarketing Webdesigner GmbH