Hotline: 0903.121.021     vie    eng

Máy đo pH để bàn C30xx

Máy đo pH để bàn C30xx
zoom Phóng to hình

Data logger: 

- Ghi nhận 12.000 dữ liệu

- Khoảng thời gian cài đặt: 1....9999 giây

Kết nối với máy tính bằng phần mềm Data acquisition software DIS-1

Thông số kỹ thuật C 3010 C 3020 C 3040 C 3050
pH

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

ISO-pH

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-5…105 0C

6…8 pH

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-5…105 0C

6…8 pH

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-5…105 0C

6…8 pH

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-5…105 0C

6…8 pH

mV

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm

±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm

±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm

±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm

rH2

Thang đo

Độ phân giải

0…42 rH2

0.1 rH2

Ion

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

0.01ng…100g/l

3digit

0.5% ± 1digit

2…5 điểm

Độ dẫn điện

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Dung dịch chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

Nhiệt độ tham khảo

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-5…105 0C

20 0C hoặc 25 0C

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-5…105 0C

20 0C hoặc 25 0C

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-5…105 0C

20 0C hoặc 25 0C

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-5…105 0C

20 0C hoặc 25 0C

Điện trở suất

Thang đo

Độ phân giải

0…200MΩ.cm

1Ω.cm

0…200MΩ.cm

1Ω.cm

0…200MΩ.cm

1Ω.cm

0…200MΩ.cm

1Ω.cm

Độ mặn

Thang đo

Độ phân giải

0…70ppt

0.1ppt

0…70ppt

0.1ppt

0…70ppt

0.1ppt

0…70ppt

0.1ppt

TDS

0…100g/l

0.01mg/l

0…100g/l

0.01mg/l

0…100g/l

0.01mg/l

0…100g/l

0.01mg/l

μW

Thang đo

Độ phân giải

0…400000 µW
Oxy hòa tan

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

Bù trừ độ mặn

Bù trừ áp suất Kkhí

0…60mg/l

0.01mg/l (1%)

1%  ± 1digit

1 điểm

0…50 0C

0… 40 ppt

600…1300 hPa

0…60mg/l

0.01mg/l (1%)

1%  ± 1digit

1 điểm

0…50 0C

0… 40 ppt

600…1300 hPa

Nhiệt độ

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

-5…105 0C

0.10C

0.30C

1 điểm

-5…105 0C

0.10C

0.30C

1 điểm

-5…105 0C

0.10C

0.30C

1 điểm

-5…105 0C

0.10C

0.30C

1 điểm

Input

Measurement

Nhiệt độ

2 BNC 1012 Ω

2 Banana, Pt 1000

2 BNC 1012 Ω

2x2Banana, Pt 1000

6 BNC 1012 Ω

6x2Banana,Pt 1000

3 BNC 1012 Ω

3x2Banana, Pt 1000

Kết nối

Với máy tính

RS232.baud rate

USB or Ethernet

1200 - 115200 b/s

USB or Ethernet

1200 - 115200 b/s

USB or Ethernet

1200 - 115200 b/s

USB or Ethernet

1200 - 115200 b/s

Logging Dữ liệu 12.000 12.000 12.000 12.000

Hiển thị

LCD 240x64 pixels 240x64 pixels 240x64 pixels 240x64 pixels
ĐK môi trường

Nhiệt độ

Độ ẩm

0…40 0C

0…95% rH

0…40 0C

0…95% rH

0…40 0C

0…95% rH

0…40 0C

0…95% rH

Nguồn điện Adapter 220V/50Hz 220V/50Hz 220V/50Hz 220V/50Hz

 

Copyright MAXXmarketing Webdesigner GmbH