Hotline: 0903.121.021     vie    eng

Máy đo pH cầm tay Model: C 931/ C 932 /C 933

Máy đo pH cầm tay Model: C 931/ C 932 /C 933
zoom Phóng to hình

Data loggers: 

- Ghi nhận 3600 dữ liệu

- Khoảng thời gian cài đặt: 1 ..... 9999 giây

Kết nối với máy tính bằng phần mềm Data acquisition software DIS-1

Thông số kỹ thuật C 931 C 932 C 933
pH  

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

ISO-pH

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-30…130 0C

6…8 pH

 

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-30…130 0C

6…8 pH

 

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-30…130 0C

6…8 pH

mV Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm

±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm 

±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm 

Ion  Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

0.01ng…100g/l

3digit

0.5% ± 1digit

2 điểm

Độ dẫn điện  Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Dung dịch chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

Nhiệt độ tham khảo

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-30…130 0C

20 0C hoặc 25 0C

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-30…130 0C

20 0C hoặc 25 0C

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-30…130 0C

20 0C hoặc 25 0

Điện trở suất  Thang đo

Độ phân giải

0…200MΩ.cm

1Ω.cm

0…200MΩ.cm

1Ω.cm

0…200MΩ.cm

1Ω.cm 

Độ mặn   Thang đo

Độ phân giải

0…70ppt

0.1ppt

0…70ppt

0.1ppt

0…70ppt

0.1ppt 

TDS   Thang đo

Độ phân giải

0…100g/l

0.01mg/l

0…100g/l

0.01mg/l 

0…100g/l

0.01mg/l 

Oxy hòa tan   Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

Bù trừ độ mặn

Bù trừ áp suất Kkhí

0…60mg/l ( 0 – 600%)

0.01mg/l (1%)

1%  ± 1digit

1 điểm

0…50 0C

0… 40 ppt

600…1300 hPa

0…60mg/l ( 0 – 600%)

0.01mg/l (1%)

1%  ± 1digit

1 điểm

0…50 0C

0… 40 ppt

600…1300 hPa

Nhiệt độ   Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

-30…130 0C

0.10C

0.30C

1 điểm

-30…130 0C

0.10C

0.30C

1 điểm 

-30…130 0C

0.10C

0.30C

1 điểm

Input   Measurement

Nhiệt độ

BNC 1012 Ω

2 Banana, Pt 1000

BNC 1012 Ω

2 Banana, Pt 1000

BNC 1012 Ω

2 Banana, Pt 1000 

Kết nối  RS232.baud rate  300 - 19200 b/s 300 - 19200 b/s   300 - 19200 b/s
Logging   Dữ liệu  3600 3600  3600 
Điều kiện môi trường  LCD  128x64 pixels 128x64 pixels  128x64 pixels 
Hiển thị   Nhiệt độ

Độ ẩm

0…40 0C

0…95% rH

0…40 0C

0…95% rH

0…40 0C

0…95% rH 

Nguồn điện  Adapter 220V/50Hz  220V/50Hz  220V/50Hz 
Copyright MAXXmarketing Webdesigner GmbH